请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi đấu vòng tròn
释义
thi đấu vòng tròn
联赛 <(在篮球、排球、足球等比赛中)三个以上同等级的球队之间的比赛。>
thi đấu vòng tròn giải A bóng đá toàn quốc.
全国足球甲级联赛。
循环赛 <体育运动竞赛方式之一, 参加者相互轮流比赛, 按全部比赛中得分多少决定名次。>
随便看
thu góp
thu gặt
thu gọn
thu gọn cơ cấu, tinh giảm nhân viên
thu hoạch
thu hoạch kém
thu hoạch lúc còn xanh
thu hoạch mới
khác xa
khác đường cùng đích
khá giả
khá hơn
khái
khái huống
khái hận
khái luận
khái lược
khái niệm
khái niệm hoá
khái niệm luận
khái niệm trừu tượng
khái quan
khái quát
khái thuyết
khái toán
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 21:19:44