请输入您要查询的越南语单词:
单词
thi đấu vòng tròn
释义
thi đấu vòng tròn
联赛 <(在篮球、排球、足球等比赛中)三个以上同等级的球队之间的比赛。>
thi đấu vòng tròn giải A bóng đá toàn quốc.
全国足球甲级联赛。
循环赛 <体育运动竞赛方式之一, 参加者相互轮流比赛, 按全部比赛中得分多少决定名次。>
随便看
chuyên viên
chuyên viên hoá trang
chuyên viên trang điểm
chuyên vận
chuyên về
chuyên về một môn
chuyên án
chuyên đề
chuyến
chuyến bay
chuyến này
chuyến sau
chuyến tàu
chuyến tàu đêm
chuyến về
chuyến xe
chuyến xe cuối cùng
chuyến xe đầu tiên
chuyến xe đặc biệt
chuyến xuất phát
chuyến đi
chuyến đi trên biển
chuyến đi xa
chuyến đặc biệt
chuyết kinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 6:20:57