请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái lồng
释义
cái lồng
篝; 笼子 <用竹篾、木条、树枝或铁丝等制成的器具, 用来养虫鸟或装东西。>
籝 <箱笼一类的器具。>
罩 <养鸡用的笼子。>
随便看
giỏi kém
giỏi lắm
giỏi nghề
giỏi nhiều mặt
giỏi nhất
giỏi nói
giỏi thật
giỏi về
giỏi ăn nói
giỏ liễu
giỏ lò sưởi
giỏng
giỏ tre
giỏ tích
giỏ xách
giỏ đựng cá
giối giăng
giống
giống ban đầu
giống chim có hại
giống cái
giống cây
giống dữ
giống gia súc
giống giun
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 19:00:45