请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái mõ
释义
cái mõ
梆子 < 打更用的器具, 空心, 用竹子或木头制成。>
铎 <古代宣布政教法令时或有战事时用的大铃。>
cái mõ bằng gỗ
木铎。
秦腔 <北方梆子的统称。>
随便看
ủng sũng
ủng đi mưa
ủn ỉn
ủ phân
ủ phân xanh
ủ rũ
ủ rượu
ủ rượu lại
ủ xi-lô
ủ ê
ủ ê thất vọng
ủ ấm rau hẹ
ủ ấp
Ứng Hoà
Ứng huyện
Ứng Sơn
Ứng Thành
ứ
ứa
ứa nước mắt
ứa ra
ức
ức bách
ức chế
ức hiếp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 15:33:46