请输入您要查询的越南语单词:
单词
cái mõ
释义
cái mõ
梆子 < 打更用的器具, 空心, 用竹子或木头制成。>
铎 <古代宣布政教法令时或有战事时用的大铃。>
cái mõ bằng gỗ
木铎。
秦腔 <北方梆子的统称。>
随便看
tờ xanh
tờ đơn
tởm
tởm lởm
tởm lợm
tở mở
tở tái
tợ
tợp
tụ
tục
tục bản
tục bới đầu
tục chải tóc
tục danh
tục duyên
tục huyền
tục luỵ
tục lệ
tục ngạn
tục ngữ
tục nhãn
tục niệm
tục truyền
tục tác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 10:42:32