请输入您要查询的越南语单词:
单词
A-mô-ni-ắc
释义
A-mô-ni-ắc
氨 <氮和氢的化合物, 分子式NH3, 无色、有臭味的气体, 易溶于水。可以做冷冻剂, 也可以做硝酸和氮肥。医药上用来做兴奋剂。也叫阿摩尼亚或氨气。(英ammonia)。>
随便看
tính trời sinh
tính trừ
tính tuần hoàn
tính tình
tính tình bủn xỉn
tính tình cương trực
tính tình dịu dàng
tính tình kỳ quái
tính tình nóng nẩy
tính tình thất thường
tính tích phân
tính tạm bợ
tính tất yếu
tính tế nhị
tính tốt
tính tổng
tính tổng cộng
tính từ thấm
tính vi phân
tính vi phân tuyệt đối
tính viết
tính việc lâu dài
tính vào
tính xốp
tính đam mê
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:54:01