请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim ki-wi
释义
chim ki-wi
无翼鸟; 几维鸟; 几维 <鸟, 翅膀和尾巴都已退化, 嘴长, 全身有灰色细长的绒毛, 腿短而粗, 跑得很快。昼伏夜出, 吃泥土中的昆虫。产于新西兰, 是世界上稀有的鸟类。>
随便看
kích bác
kích chiến
kích cảm
kích dục
kích hoạt
kích liệt
kích lệ
kích lửa
kích nổ
kích phát
kích thích
kích thích không điều kiện
kích thích phản xạ có điều kiện
kích thích tố
kích thích tố sinh dục
kích thích tự nhiên
kích thước
kích thước chuẩn
kích thước cây
kích thước lưng áo
kích tiến
kích tướng
kích từ
kích động
kích động gây rối
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 11:36:51