请输入您要查询的越南语单词:
单词
chim nhàn
释义
chim nhàn
雉 < 鸟, 形状像鸡, 雄的尾巴长, 羽毛很美丽, 多为赤铜色或深绿色, 有光泽, 雌的尾巴稍短, 灰褐色。善走, 不能久飞。尾部羽毛可做装饰品。通称野鸡, 有的地区叫山鸡。>
随便看
sức căng mặt ngoài
sức cảm hoá
sức cản
sức của
sức của đôi chân
sức dài vai rộng
sức dân
sức dãn
sức gió
sức giật
sức hiểu biết
sức hút
sức hút của trái đất
sức hấp dẫn
sức học
sức học ngang nhau
sức khoẻ
sức khoẻ phi phàm
sức không thể chống
sức kéo
sức lao động
sức ly tâm
sức lửa
sức lửa đốt
sức lực ngang nhau
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:50:55