请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầm tím
释义
bầm tím
挫伤 <身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。>
发绀 <皮肤或黏膜呈现青紫色。由呼吸或循环系统发生障碍, 血液中缺氧引起。也叫青紫。>
随便看
báo cừu
báo giá
báo giới
báo giờ
báo gấm
báo hiếu
báo hiệu
báo hoa
báo hư
báo hại
báo hải quan
báo hỉ
báo hỷ
báo liếp
báo mất giấy tờ
bạt ngàn san dã
bạt nhĩ
bạt núi lấp biển
bạt tai
bạt tay
bạt thiệp
bạt tê
bạt văn
bạ tịch
bạ ăn bạ nói
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/9 17:17:27