请输入您要查询的越南语单词:
单词
bầm tím
释义
bầm tím
挫伤 <身体因碰撞或突然压挤而形成的伤, 皮肤下面呈青紫色、疼痛、但不流血。>
发绀 <皮肤或黏膜呈现青紫色。由呼吸或循环系统发生障碍, 血液中缺氧引起。也叫青紫。>
随便看
lục tung
lục tìm
lục tỉnh
lục tố
lục tống
lục tục
lục vàng
lục vấn
lục vị hoàn
lục xem
Lục Xâm Bảo
lục xét
Lục Yên
Lục Yển
lục đạo
lục địa
từ xưa đến nay
từ xưa đến nay chưa hề có
từ ái
từ ít dùng
từ đa nghĩa
từ đa âm tiết
từ điển
từ điển bách khoa
từ điển chuyên đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 8:51:18