请输入您要查询的越南语单词:
单词
nâng cốc
释义
nâng cốc
把酒; 把盏 <端着酒杯(多用于斟酒敬客)。>
nâng cốc đứng trước gió (khí thế hào sảng, tự tại thong dong)
把酒临风。
nâng cốc hỏi trời xanh (rơi vào tình thế khó khăn không tìm được cách giải quyết).
把酒问青天。
随便看
chỏng lỏn
chỏn hỏn
chố
chốc
chốc chốc
chốc cổ
chốc lát
chốc lở
chốc nữa
chốc đầu
chối
chối bai bải
chối bay
chối bay chối biến
chối biến
chối bây bẩy
chối bỏ
chối bỏ trách nhiệm
chối cãi
chối khéo
chối lất
chối phắt
chối quanh
chối sạch
chối tai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/2 21:21:12