请输入您要查询的越南语单词:
单词
nâng cốc
释义
nâng cốc
把酒; 把盏 <端着酒杯(多用于斟酒敬客)。>
nâng cốc đứng trước gió (khí thế hào sảng, tự tại thong dong)
把酒临风。
nâng cốc hỏi trời xanh (rơi vào tình thế khó khăn không tìm được cách giải quyết).
把酒问青天。
随便看
làm cỏ
làm cỏ lúa
làm cỏ mùa hè
làm cụt hứng
làm cứng
làm dao động
làm duyên
làm dàn bài
làm dân giàu
làm dâu trăm họ
làm dùm
làm dấu
làm dấu Thánh
làm dịu
làm dối
làm dữ
làm giai
làm giàu
làm giàu thêm
làm giùm
làm giúp
làm giả hoá thật
làm giảm
làm giảm giá
làm giảm uy tín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/15 21:05:44