请输入您要查询的越南语单词:
单词
nâng cốc
释义
nâng cốc
把酒; 把盏 <端着酒杯(多用于斟酒敬客)。>
nâng cốc đứng trước gió (khí thế hào sảng, tự tại thong dong)
把酒临风。
nâng cốc hỏi trời xanh (rơi vào tình thế khó khăn không tìm được cách giải quyết).
把酒问青天。
随便看
cá rô
cá rô phi
cá rô thia
cá rựa
cá song
cá soát
cá sòng
cá sông
cá săn sắt
cá sơn
cá sạo
cá sấu
cá sấu Dương Tử
cá sấy
cá sắt
cá sặc
cá sộp
cá sụn
cá sủ
cát
cát bay đá chạy
Cát Bà
cát bá
cát bồi
cát bột
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 10:18:03