请输入您要查询的越南语单词:
单词
đổi nghề
释义
đổi nghề
改行; 改业; 跳行; 转行 <放弃原来的行业, 从事新的行业。>
跳槽 <比喻人离开原来的职业或单位到别的单位或改变职业。>
转业 <由一种行业转到另一种行业。特指中国人民解放军干部转到地方工作。>
随便看
eng éc
e ngại
En-tơ-rô-pi
En Xan-va-đo
eo
eo biển
eo bàn tay
eo bể
eo hẹp
phân tâm
phân tích
phân tích câu
phân tích cặn kẽ
phân tích hoá học
phân tích khảo chứng
phân tích kỹ càng
phân tích ngữ
phân tích rõ
phân tích tình hình
phân tích tỉ mỉ
phân tích từ
phân tích định lượng
phân tích định tính
phân tổ
phân tổng hợp có bột thuỷ tinh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/19 2:00:36