请输入您要查询的越南语单词:
单词
phố xá
释义
phố xá
道路 <地面上供人或车马通行的部分。>
phố xá rộng rãi
道路宽阔。
街市 <商店较多的市区。>
口
街面儿上 <市面。>
khi mùa xuân đến, phố xá thật là náo nhiệt.
一到春节, 街面儿上特别热闹。
随便看
õng
õng ẹo
ù
ùa
ùa theo
ùa đến
ù cạc
ùm
ùm ùm
ùn
ùng oàng
ùng ục
ùn tắc
ùn tắc giao thông
ùn ùn
ùn ùn kéo đến
ù tai
ù té chạy
ù xịa
ù ì
ù ù
ù ù cạc cạc
ù ờ
ú
úa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 21:54:31