请输入您要查询的越南语单词:
单词
phố xá
释义
phố xá
道路 <地面上供人或车马通行的部分。>
phố xá rộng rãi
道路宽阔。
街市 <商店较多的市区。>
口
街面儿上 <市面。>
khi mùa xuân đến, phố xá thật là náo nhiệt.
一到春节, 街面儿上特别热闹。
随便看
ngày vui ngắn chẳng tầy gang
ngày vui vẻ
ngày về
ngày xanh
ngày xuân
ngày xuân ấm áp
ngày xưa
ngày xấu
ngày xửa ngày xưa
ngày yên tĩnh
ngày đi
ngày đêm
ngày đêm miệt mài
ngày đêm ráng sức
ngày đó
ngày đông giá rét
ngày đông tháng giá
ngày đưa ông Táo về trời
ngày được định
ngày đầu
ngày đầu năm
ngày đầu tháng
ngày đầu tiên
ngày đẹp trời
ngày ở cữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 14:11:09