请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục tráng
释义
phục tráng
复壮 <恢复品种的原有优良特性并提高种子的生活力。>
phục tráng hạt giống
品种复壮。
một số cây trồng vụ xuân đýa vào vụ đông có thể làm cho giống phục tráng.
某些春播作物进行冬播可以使种子复壮。
随便看
hệch hạc
hệ các-bon
hệ hô hấp
hệ hằng tinh
hệ luỵ
hệ mét
hệ mẫu
hệ mặt trời
hệ Ngân Hà
hệ nhị điệp
hệ Oóc-đô
hệ phương trình
hệ péc-mi
hệ rễ
hệ so sánh
hệ sông
hệ số
hệ số an toàn
hệ số chất lượng
hệ số dẫn từ
hệ số giãn nở
hệ số góc
hệ số hiệu chính
hệ số nhiệt độ
hệ số nở
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 2:26:38