请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục tráng
释义
phục tráng
复壮 <恢复品种的原有优良特性并提高种子的生活力。>
phục tráng hạt giống
品种复壮。
một số cây trồng vụ xuân đýa vào vụ đông có thể làm cho giống phục tráng.
某些春播作物进行冬播可以使种子复壮。
随便看
tắt nghỉ
tắt ngòi
tắt thở
tắt đèn chuyển cảnh
tằm
tằm chết khô
tằm con
tằm cưng
tằm giống
tằm hoang
tằm long não
tằm lên né nhả tơ
tằm mới nở
tằm ngủ
tằm nuôi
tằm thầu dầu
tằm ăn lá thầu dầu
tằm ăn lên
tằng
tằng tôn
tằng tịu
tằng tịu với nhau
tằng tổ
tằn tiện
tặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 16:58:39