请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ số an toàn
释义
hệ số an toàn
安全系数 <进行土木、机械等工程设计时, 为了防止因材料的缺点, 工作的偏差、外力的突增等因素所引起的后果, 工程的受力 部分实际上能够担负的力必须大于其容许担负的力, 二者之比叫做安全系数。>
随便看
quốc gia chủ nghĩa
quốc gia cổ
quốc gia trung lập
quốc gia tù trưởng
quốc gia đa dân tộc
quốc gia đang phát triển
quốc gia đại sự
quốc hiến
dục
dục anh
dục anh đường
dục cầu
dục giới
Dục Hà
dụ chỉ
dục tình
dục tú
dục tốc bất đạt
dục vọng
dụ dẫn
dụ dỗ
dụ dỗ gian dâm
dụ dỗ người gian dâm
dụ dỗ đe doạ
dụ hoặc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/28 4:08:40