请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ số giãn nở
释义
hệ số giãn nở
膨胀系数 < 物体在温度上升10C时所增大的体积和原来体积之比或所增加的长度和原来长度之比。>
随便看
chải đầu rửa mặt
chả lẽ
chả lụa
chảng
chảng bảng
chảnh hoảnh
chả nướng
chảo
chảo chiên
chảo chớp
chảo có cán
chảo gang
chảo nhuộm
chảo nước sôi
chảo quai vạc
chảo rán
chảo sành
chảo đồng
chảo đụn
chả phượng
chả quế
chả rán
chả thà
chả trách
chả trứng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 0:08:58