请输入您要查询的越南语单词:
单词
hệ số
释义
hệ số
系数 <与未知数相乘的数字或文字, 如2ax2 中的2a 是x2 的系数。科学技术上用来表示某种性质的程度或比率的数。>
hệ số an toàn
安全系数。
hệ số khúc xạ
折射系数。
随便看
bọc mủ
bọc ngoài
bọc sắt
bọc thép
bọc vàng
bọ cà niễng
bọ cánh cam
bọ cánh cứng
bọc đánh
bọc đường
bọ cạp
bọ gậy
bọ hung
bọ kỳ
bọn
bọn bay
bọn bảo hoàng
bọn bắt cóc tống tiền
bọn bắt lính
bọn chuyên quyền
bọn chỉ điểm
bọn cá mập
bọn côn đồ
bọn cơ hội
bọn cướp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 2:18:57