请输入您要查询的越南语单词:
单词
phục vụ
释义
phục vụ
办事 <做事。>
chúng ta phục vụ nhân dân
我们是给群众办事的。
承欢 <旧时指侍奉(父母、君王等), 使欢喜。>
充当 <取得某种身份; 担任某种职务。>
伺候 <在人身边供使唤, 照料饮食起居。>
服务 <为集体(或别人的)利益或为某种事业而工作。>
vì nhân dân phục vụ
为人民服务。
随便看
ý kiến bàn luận
ý kiến bất đồng
ý kiến bị bác bỏ
ý kiến cá nhân
ý kiến có chừng mực
ý kiến hay
ý kiến hẹp hòi
ý kiến khác
ý kiến khác nhau
ý kiến không thực tế
ý kiến nông cạn
ý kiến phúc đáp
ý kiến phản đối
ý kiến thảo luận
ý muốn nói
ý nghĩ
ý nghĩa chính
ý nghĩa chính xác
ý nghĩa của tác phẩm văn nghệ
ý nghĩa không chính đáng
ý nghĩa lời nói
ý nghĩa quan trọng
ý nghĩa to lớn
ý nghĩa trọng đại
ý nghĩa viển vông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 10:05:31