请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ kiện
释义
phụ kiện
附件 <组成机器、器械的某些零件或部件; 机器、器械成品附带的零件或部件。>
phụ kiện xe ô tô; phụ tùng xe hơi.
汽车附件。
máy mới mua không có phụ kiện kèm theo.
新买的机器没有带附件。
随便看
điểm gặp
điểm gốc
điểm hoả lực
điểm huyệt
điểm hát rong
điểm hạ chí
điểm khác biệt
điểm khúc xạ
điểm khả nghi
điểm kết thúc
điểm lại
điểm mão
điểm mù
điểm mạnh
điểm mấu chốt
điểm mặt
điểm ngắt
điểm nhãn
điểm nhìn
điểm nhỏ
điểm nóng chảy
điểm nối
điểm quan trọng
điểm quan trọng nhất
điểm quyết định
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/9 0:37:34