请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ kiện
释义
phụ kiện
附件 <组成机器、器械的某些零件或部件; 机器、器械成品附带的零件或部件。>
phụ kiện xe ô tô; phụ tùng xe hơi.
汽车附件。
máy mới mua không có phụ kiện kèm theo.
新买的机器没有带附件。
随便看
lạnh như tiền
lạnh nhạt
lạnh run
lạnh rùng mình
lạnh tanh
lạnh thấu xương
lạnh và khô ráo
lạ nhường
lạo
lạo xạo
lạp
lạp hoàn
lạp nguyệt
lạp xường
lạp xưởng
lạt
lạ tai
lạ thường
lạt lẽo
Lạt Ma
Lạt-ma
Lạt ma giáo
lạt mềm buộc chặt
lạt nhách
lạt phèo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/21 6:20:17