请输入您要查询的越南语单词:
单词
phụ lòng
释义
phụ lòng
负心; 薄幸 <背弃情谊(多指转移爱情)。>
辜负; 孤负; 亏负 <对不住(别人的好意、期望或帮助)。>
không phụ lòng kỳ vọng của anh.
不辜负您的期望。
anh ấy đã phụ lòng mong đợi của mọi người.
他亏负了大家的期望。
随便看
tự coi nhẹ mình
tự cung
tự cường
tự cải tạo
tự cảm
tự cảm thấy
tự cảm ứng
tự cấp
tự cấp tự túc
tự cổ chí kim
tự cứu
tự do
tự do chủ nghĩa
tự do cạnh tranh
tự do mậu dịch
tự do phát triển
tự do phóng khoáng
tự do thân thể
tự dưng
tự dưng dựng chuyện
tự gieo hạt
tự giác
tự giác tự nguyện
tự giúp mình
tự giải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 20:10:35