请输入您要查询的越南语单词:
单词
công nghiệp nặng
释义
công nghiệp nặng
重工业 <以生产生产资料为主的工业, 包括冶金、电力、煤炭、石油、基本化学、建筑材料和机器制造等工业部门。>
随便看
ion
i-on hoá
i-on âm
Iowa
I-ran
Iran
Iraq
Ireland
mật chỉ
mật cáo
mật dụ
mật giọt
mật hiệu
mật hoa
mật khẩu
mật kế
mật lệnh
mật mã
mật mã hàng
mật nguyên chất
mật ngọt chết ruồi
mật ngữ
mật ong
mật phiếu
mật sai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 2:24:42