请输入您要查询的越南语单词:
单词
An-ba-ni
释义
An-ba-ni
阿尔巴尼 <阿尔巴尼亚欧洲东南部的一个国家, 位于亚得里亚海。曾长期是各国统治者和民族(从罗马人、土耳其人到塞族人和巴尔干人)战争的场地, 阿尔巴尼亚于1925年成为一个共和国。地拉那是首都及最 大的城市。人口3, 582, 205 (2003)。>
随便看
hành đạo
hành động
hành động bạo tàn
hành động chân thật
hành động cuối cùng
hành động có mục đích
hành động hung ác
hành động kịp thời, không bỏ phí thời gian
hành động mau lẹ
hành động theo cảm tính
hành động thiếu suy nghĩ
hành động tuỳ tiện
hành động vĩ đại
hành động điên rồ
hàn hơi
hàn hồ quang
hàn khẩu
hàn liền
hàn lâm
Hàn Lâm Viện
hàn lưu
hàn lộ
hàn môn
hàn nhiệt
hàn nho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/14 23:37:24