请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành động điên rồ
释义
hành động điên rồ
不逞之徒 <《左传·襄公十年》:"故五族聚群不逞之人, 因公子之徒以作乱。"指因失意而胡作非为, 捣乱闹事的人。>
随便看
tuỳ táng
tuỳ tâm
tuỳ tình hình
tuỳ tình hình mà giải quyết
tuỳ tùng
tuỳ tùng đơn giản
tuỳ tướng
tuỳ viên
tuỳ viên quân sự
tuỳ việc mà xét
tuỳ ý
tuỵ
tuỵ tạng
tuỷ
tuỷ não
tuỷ răng
tuỷ sống
tuỷ xương
tuỷ đỏ
ty
ty bỉ
ty chức
ty giải
ty hào
ty khuất
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/15 3:07:36