请输入您要查询的越南语单词:
单词
hành động điên rồ
释义
hành động điên rồ
不逞之徒 <《左传·襄公十年》:"故五族聚群不逞之人, 因公子之徒以作乱。"指因失意而胡作非为, 捣乱闹事的人。>
随便看
thóc cao gạo kém
thóc gạo
thóc lép
thóc lúa
thóc mách
thóc mục vừng thối
thóc nếp
thóc thuế
thóc thách
thóc tẻ
thóc đã xay
thói
thói cuồng vinh
thói côn đồ
thói cũ
thói cũ còn sót lại
thói hư
thói hư tật xấu
thói kiêu ngạo
thói phép
thói quan liêu
thói quen
thói quen cũ
thói quen khó sửa
thói quen khó thay đổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 15:09:54