请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn cánh
释义
ăn cánh
勾结 <为了进行不正当的活动暗中互相串通、结合。>
合流 <比喻在思想行动上趋于一致。>
随便看
oang oác
oanh ca
oanh hoa
oanh kích
oanh liệt
oanh liệt một thời
oanh tạc
dịch não
dịch phu
dịch phỏng
dịch ra
dịch ra văn hiện đại
dịch ruột non
Dịch Sơn
dịch sử
dịch thuật
dịch thẳng
dịch thể
dịch thừa
dịch trâu toi
dịch trạm
dịch tuỵ
dịch tả
dịch tễ
dịch viết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 8:50:46