请输入您要查询的越南语单词:
单词
ăn cám trả vàng
释义
ăn cám trả vàng
谚
吃人一口, 报人一斗; 食人糠皮, 报人黄金 <比喻受人点滴之恩, 就应回报。>
随便看
nâng giá ào ào
nâng khay ngang mày
nâng ly
nâng lên
nâng niu
nâng độ phì của đất
nâng đỡ
nâu
nâu nhạt
nâu nâu
nâu sồng
nâu đậm
nâu đỏ
nây
nã
nãnh
não
não bần huyết
não chúng
não chất
não giữa
não lòng
não lực
não mạc
não nhân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 12:12:18