请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạn đục khơi trong
释义
gạn đục khơi trong
激浊扬清 ; 扬清激浊; 激扬 <冲去污水, 让清水上来。比喻抨击坏人坏事, 奖励好人好事。也叫扬清激浊。>
随便看
khu nhị tỳ
khu phố
khu phố Tàu
khu rừng
khu trưởng
khu trắng
khu trồng cây cảnh
khu trục
khu trừ
khu trực thuộc
khu tự do
khu tự trị
khu tự trị Thái Mèo
khu uỷ
khu vực
khu vực biển
khu vực bầu cử
khu vực Bắc bộ
khu vực công cộng
khu vực cúng tế
khu vực cấm
khu vực gài mìn
khu vực khai thác mỏ
khu vực kho
khu vực lân cận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 6:47:12