请输入您要查询的越南语单词:
单词
gạn đục khơi trong
释义
gạn đục khơi trong
激浊扬清 ; 扬清激浊; 激扬 <冲去污水, 让清水上来。比喻抨击坏人坏事, 奖励好人好事。也叫扬清激浊。>
随便看
gió yêu ma
gió êm dịu
gió đoài
gió đông
gió độc
gió đức
Giô-ha-nít-xbớc
giôn
giông
giôn giốt
giông tố
giùm
giùm giúp
giúi
giúi giắm
giúi giụi
giúp
giúp cho
giúp cho lớn lên
giúp cho người khác thành công
giúp cho thành
giúp công
giúp của
giúp giùm
giúp hoàn thành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:32:09