请输入您要查询的越南语单词:
单词
hứa suông
释义
hứa suông
书
口惠; 诬惑 <口头上许给人好处(开不实行)。>
chỉ hứa suông thôi chứ không có thực.
口惠而实不至。
随便看
Sudan
Suez Canal
su hào
sui gia
sum họp
sum soe
sum suê
sum sê
sum vầy
sun-fat na-tri
sung
sung công
sung huyết
sung huyết não
sung mãn
sung sướng
sung sức
sung túc
sung vào công quỹ
sung vào của công
Sun-phua hy-đrô
Suriname
su su
Suva
gạo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 2:41:43