请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình luật
释义
hình luật
刑律 <规定什么是犯罪行为, 犯罪行为应受到什么惩罚的各种法律。>
随便看
hạ mình cầu hiền
Hạ Môn
hạm đội
hạn
hạ nang
hạn chót
hạn chế
hạn chế sinh đẻ
hạn chỉ
hạn cuối
hạng
hạng A
hạng bét
hạng hạ giá
hạ nghị viện
hạn giới
hạng mục
hạng mục chi tiết
hạng mục chính
hạng mục công việc
hạng mục phụ
hạng mục riêng
hạng ngoại nhập
hạng người
hạng ngạch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:57:47