请输入您要查询的越南语单词:
单词
gặp rắc rối bất ngờ
释义
gặp rắc rối bất ngờ
别生枝节 <比喻在解决某一问题的过程中意外地出现一些新问题, 使原来的问题不能顺利解决。>
随便看
tình hình thực tế
tình hình trong nước
tình hình tổng quát
tình hình đại khái
tình hữu nghị
tình lang
tình luỵ
tình lý
tình mọn
đa dụng
đa giác
đa giác lõm
đa giác lồi
đa giác ngoại tiếp
đa giác nội tiếp
đa giác đều
đa giác đồng dạng
đa hình đa dạng
đa hôn
đai
đai an toàn
đai buộc hàng
đai con
đai cân
đai da
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/15 14:15:58