请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm gương
释义
tấm gương
榜样 <值得学习的好人或好事, 多用于口语>
范; 楷模 <模范; 好榜样。>
tiêu biểu; tấm gương
典范。
ví dụ điển hình; tấm gương tiêu biểu
范例。
范例 <可以当做典范的事例。>
镜子 <有光滑的平面, 能照见形象的器具, 古代用铜铸厚圆片磨制, 现在用平面玻璃镀银或镀铝做成。>
旗帜 <比喻榜样或模范。>
师 <学习的榜样。>
随便看
chỉ tiếc rèn sắt không thành thép
chỉ toàn
hàng không
hàng không bán
hàng không dân dụng
hàng không mẫu hạm
hàng không vũ trụ
hàng không đủ cung ứng
hàng kim khí nhỏ
hàng kém chất lượng
hàng kém phẩm chất
hàng lang
hàng lang có trưng bày tranh ảnh
hàng lang sau
hàng len
hàng len dạ
hàng liệt
hàng long phục hổ
hàng loại hai
hàng loạt
hàng lậu
hàng lụa
hàng mua
hàng mây tre
hàng mây tre lá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:27:45