请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm gương
释义
tấm gương
榜样 <值得学习的好人或好事, 多用于口语>
范; 楷模 <模范; 好榜样。>
tiêu biểu; tấm gương
典范。
ví dụ điển hình; tấm gương tiêu biểu
范例。
范例 <可以当做典范的事例。>
镜子 <有光滑的平面, 能照见形象的器具, 古代用铜铸厚圆片磨制, 现在用平面玻璃镀银或镀铝做成。>
旗帜 <比喻榜样或模范。>
师 <学习的榜样。>
随便看
đã thu
đã thèm
đã thông
đã thương thì thương cho trót
đã trót thì phải trét
đã trưởng thành
đã tôi
đã tật
đã tốt muốn tốt hơn
đã từng
đã vậy
đã xem
đãy
đã đành
đã đánh là thắng
đã được
đã được duyệt
đã định
đã định trước
đã đời
đè
đè bẹp
đè chừng
trừ bỏ
trừ bỏ cái xấu, nêu cao cái tốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 9:26:11