请输入您要查询的越南语单词:
单词
tấm gương nhà Ân
释义
tấm gương nhà Ân
殷鉴 <《诗经·大雅·荡》:'殷鉴不远, 在夏后之世'。意思是殷人灭夏, 殷人的子孙应该以夏的灭亡作为鉴戒。后来用来泛指可以作为后人鉴戒的前人失败之事。>
随便看
thâu đêm suốt sáng
thây
thây chết trôi
thây kệ
thây ma
thè
thè lè
thèm
cùng quẫn
cùng ra
cùng sở hữu
cùng sử dụng
cùng tháng
cùng thảo luận
cùng thế hệ
cùng thời
cùng thời gian
cùng thực hiện
cùng tiến
cùng tiến cùng lui
cùng tiến cử
cùng tiểu đội
cùng trao đổi
cùng trường
cùng trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 14:06:10