请输入您要查询的越南语单词:
单词
hình nhi thượng học
释义
hình nhi thượng học
哲
形而上学。<哲学史上指哲学中探究宇宙根本原理的部分, 即政治学、生计学、群学等。也叫玄学。>
随便看
mảnh trời riêng
mảnh vỡ
mảnh vụn
mảnh đạn
mả nổi
mảy
mảy may
mảy may sức lực
mấn
mấp ma mấp mô
mấp máy
mấp mé
mấp mô
mất
mất bình tĩnh
mất bò mới lo làm chuồng
mất bóng
mất cha mất mẹ
mất chí khí
mất chất
mất chức
mất cái này được cái khác
mất còn
mất công
mất công này được công kia
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 0:09:26