请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất đảo ông
释义
bất đảo ông
不倒翁 < 一种儿童玩具, 形状像老头儿, 上轻下重, 扳倒后能自己起来。也叫"扳不倒儿", 比喻无论在何种情况下都善于保持自己地位的人(含贬义)。>
随便看
kể ra
kể rõ
kể sở trường
kể thêm vào
kể triệu chứng bệnh
kể trên
kể tỉ mỉ
kể tội
kể xen
kễnh
kệ
kệch
kệch cỡm
kệch kệch
kệnh
kệ nhiều ngăn
kệnh kệnh
kệ trang trí
kỉ
kỉ rỉ
kỉ Tam Điệp
kỉ than đá
kỉ Đê-vôn
kị
kị binh nhẹ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 12:33:52