请输入您要查询的越南语单词:
单词
bất đắc dĩ
释义
bất đắc dĩ
巴巴结结 <凑合; 勉强。>
不得已 <无可奈何; 不能不如此。>
vạn bất đắc dĩ
万不得已
赶鸭子上架 <比喻迫使做能力所不及的事情。也说打鸭子上架。>
迫不得已 <迫于无奈, 不由得不那样(做)。>
bất đắc dĩ phải chịu.
迫不得已, 只好依了。
随便看
phi lộ
phim
phim búp bê
phim bộ
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
phim chụp X-quang
phim câm
phim cảm quang
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
phim hoạt hình
phim khoa giáo
phim khoa học
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
phim Kung-fu
phim lồng tiếng
phim màn ảnh rộng
phim màu
phim múa rối
phim mỹ thuật
phim nhiều tập
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 21:40:01