请输入您要查询的越南语单词:
单词
gồi
释义
gồi
植
棕榈。<常绿乔木, 茎呈圆柱形, 没有分枝, 叶子大, 有长叶柄, 掌状深裂, 裂片呈披针形, 花黄色, 雌雄异株, 核果长圆形。木材可以制器具。通称棕树。>
随便看
ruộng khô
ruộng khô cạn
ruộng không
ruộng lúa
ruộng lúa phì nhiêu
ruộng lậu
ruộng muối
ruộng màu mỡ
ruộng mảnh
ruộng mặn
ruộng mới cày lần đầu
ruộng nghêu
ruộng nuôi sò
ruộng nuôi trai
ruộng nương
ruộng nước
ruộng phần trăm
ruộng rộc
ruộng thí nghiệm
ruộng trũng
ruộng vai
ruộng đám
ruộng được tưới nước
ruộng đất giáp nhau
ruộng đất sở hữu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 19:21:12