请输入您要查询的越南语单词:
单词
đưa ma
释义
đưa ma
送葬 ; 出丧 ; 出殡; 送丧 ; 送殡 ; 发送 <送死者遗体到埋葬地点或火化地点。>
执绋 <原指送葬时帮助牵引灵柩, 后来泛指送殡。>
随便看
chống bão
chống bạo loạn
hồi loan
hồi lâu
Hồi Lộc
hồi mã thương
hồi môn
hồi nhỏ
hồi nãy
hồi phục
hồi phục thị lực
hồi quy tuyến
hồi sau
hồi sinh
hồi sát
hồi sức
hồi trình
hồi trước
hồi tâm
hồi tín
hồi tưởng
hồi tỉnh
hồi tục
hồi xuân
hồi xưa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 7:24:51