请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai hoang
释义
khai hoang
放荒 <放火烧山野的草木。>
开垦; 垦荒 <把荒地开辟成可 以种植的土地。>
烧荒 <开垦前烧掉荒地上的野草。>
拓荒; 开荒 <开垦荒地。>
người khai hoang; người khẩn hoang
拓荒者。
随便看
ngưỡng mộ
ngưỡng mộ trong lòng
ngưỡng mộ đã lâu
Ngưỡng Quang
ngưỡng thiên
ngưỡng vọng
ngược bạo
ngược chiều
ngược chiều gió
ngược chiều kim đồng hồ
ngược dòng thời gian
ngược gió
ngược lên
ngược lại
ngược mắt
ngược ngạo
ngược nhau
ngược nhau hoàn toàn
ngược nước
ngược xuôi bôn tẩu
ngược ý
ngược đãi
ngược đời
ngượng
ngượng miệng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/19 19:09:54