请输入您要查询的越南语单词:
单词
khai hoang
释义
khai hoang
放荒 <放火烧山野的草木。>
开垦; 垦荒 <把荒地开辟成可 以种植的土地。>
烧荒 <开垦前烧掉荒地上的野草。>
拓荒; 开荒 <开垦荒地。>
người khai hoang; người khẩn hoang
拓荒者。
随便看
láy
láy láy
láy lại
láy mắt
láy vần
lá úa tàn
lá đài
lá đơn
lá đỏ
lá đối sinh
lâm
lâm biệt
lâm bệnh
lâm bồn
lâm chung
lâm chính
Lâm Cù
lâm dâm
lâm học
lâm khẩn
lâm ly
lâm môn
lâm nghiệp
lâm nguy
lâm nạn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/11 6:04:25