请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển chỗ ở
释义
chuyển chỗ ở
流转 <流动转移, 不固定在一个地方。>
chuyển chỗ ở suốt năm.
岁月流转。
chuyển chỗ ở khắp nơi.
流转四方。
挪窝儿 <离开原来所在的地方; 搬家。>
移居 <改变居住的地方; 迁居。>
chuyển chỗ ở đến vùng khác
移居外地。
随便看
nhỡ mồm
nhỡn
nhỡ nhàng
nhỡ nhời
nhỡ nhỡ
nhỡ tay
nhỡ thời
nhỡ việc
nhỡ xe
nhợ
nhợn
nhợt
nhợt nhạt
nhợt nhạt như sáp
nhục
nhục dục
nhục hình
nhục lớn
nhục mất nước
nhục nhã
nhục nhằn
nhục nước mất chủ quyền
nhục thung dung
nhục đậu khấu
nhụng nhịu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:48:04