请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển chỗ ở
释义
chuyển chỗ ở
流转 <流动转移, 不固定在一个地方。>
chuyển chỗ ở suốt năm.
岁月流转。
chuyển chỗ ở khắp nơi.
流转四方。
挪窝儿 <离开原来所在的地方; 搬家。>
移居 <改变居住的地方; 迁居。>
chuyển chỗ ở đến vùng khác
移居外地。
随便看
cây càng cua
cây cà phê
cây cà-rốt
cây cái
cây cánh kiến
cây cánh kiến trắng
cây cát cánh
cây câu quất
cây còn lại quả to
cây có bệnh
cây có hoa
cây có hạt ép dầu
cây cói
cây cô-ca
cây công nghiệp
cây cô-ti-nut
cây cơi
cây cơm rượu
cây cườm rụng
cây cải bắp
cây cải củ
cây cải dầu
cây cải đỏ
cây cảnh
cây cảnh thiên
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 1:27:37