请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển chỗ ở
释义
chuyển chỗ ở
流转 <流动转移, 不固定在一个地方。>
chuyển chỗ ở suốt năm.
岁月流转。
chuyển chỗ ở khắp nơi.
流转四方。
挪窝儿 <离开原来所在的地方; 搬家。>
移居 <改变居住的地方; 迁居。>
chuyển chỗ ở đến vùng khác
移居外地。
随便看
bên ngoại
bên nguyên
bên ni
bên nào cũng cho mình là phải
bên này
bên nặng bên nhẹ
bên nọ
bên nội
bên nớ
bên nợ
bên phía
bên phải
bên rìa
bên tay phải
bên tay trái
bên tham chiến
bên thua
bên thắng
bên thợ
bên thứ ba
bên trong
bên trái
bên trên
bên trọng bên khinh
bên tám lạng bên nửa cân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:57:23