请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cải dầu
释义
cây cải dầu
油菜; 芸薹; 芸 <一年生或二年生草本植物, 茎直立, 绿色或紫色, 叶子互生, 下部的叶有柄, 边缘有缺刻。上部的叶长圆形或披针形。总状花序, 花黄色, 果实为角果, 种子可以榨油, 是中国重要油料作物之 一。>
随便看
xuất hiện trước công chúng
xuất huyết
xuất huyết bên trong
xuất huyết nhiều
xuất huyết nội
xuất hàng
xuất hành
xuất khẩu
xuất khẩu thành thơ
xuất lực
xuất mồ hôi
xuất ngoại
xuất ngục
xuất phát chạy
xuất phát từ nội tâm
xuất phẩm
xuất phục
xuất quân
xuất quỷ nhập thần
xuất quỹ
xuất siêu
xuất sản
xuất sắc
xuất sắc toàn ngành
xuất thân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/19 12:58:55