请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cô-ti-nut
释义
cây cô-ti-nut
黄栌 <落叶灌木, 叶子互生, 卵形或倒卵形, 秋季变红, 花单性和两性同株共存, 果实肾脏形。木材黄色, 可以制染料。>
随便看
tên hiệu
tênh tênh
tên huý
tên hàng
tên hãng buôn
tên hão
tên hèm
tên hình phạt
tên họ
tên khai sinh
tên khoa học
tên khác
tên kêu
tên là
tên láu cá
tên lính
tên lóng
tên lạc
tên lừa đảo
tên lửa
tên lửa chuyển tải
tên lửa vũ trụ
tên lửa vượt đại dương
tên lửa vận chuyển
tên lửa xuyên lục địa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/2 23:49:07