请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây cô-ti-nut
释义
cây cô-ti-nut
黄栌 <落叶灌木, 叶子互生, 卵形或倒卵形, 秋季变红, 花单性和两性同株共存, 果实肾脏形。木材黄色, 可以制染料。>
随便看
phần đuôi
phần đít
phần đông
phần đầu
phần đầu ngực
phần để trống
phần đệm
phần đỉnh
phần ứng
phẩm
phẩm bình
phẩm chất
phẩm chất anh hùng
phẩm chất cao quý
phẩm chất chính trị
phẩm chất con người
phẩm chất riêng
phẩm chất tốt
phẩm cách
phẩm cấp
phẩm giá
phẩm hàm
phẩm hạnh
phẩm loại
phẩm lục
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 18:31:38