请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển nguy thành an
释义
chuyển nguy thành an
变危为安 <指局势由危急转变为太平无事。>
化险为夷 <使危险的情况或处境变为平安。>
转危为安 <(局势、病情等)从危急转为平安。>
随便看
thít
thít chặt
thít thít
thí tốt giữ xe
thí ân
thí điểm
thò
thòi
thòi lòi
thòi ra
ửng đỏ
ực
ực ực
ỳ
ỳ mặt
ỳ ạch
ỵ
ỷ
ỷ lại
ỷ thế
ỷ thế làm bậy
ỷ thị
ỷ vào
mụ mẫm
mụ mị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/31 9:00:57