请输入您要查询的越南语单词:
单词
duy ngã độc tôn
释义
duy ngã độc tôn
惟我独尊 <认为只有自己最了不起。>
随便看
phản kháng
phản kích
phản luận
phản lão hoàn đồng
phản lại
phản lực
phản nghịch
phản phất
phản quang
phản quốc
phản toạ
phản trắc
phản tác dụng
phản tặc
phản tỉnh
phản tố
phản từ
phản tỷ lệ
phản vấn
phản xung
phản xung lực
phản xạ
phản xạ có điều kiện
phản xạ hỗn loạn
phản xạ không điều kiện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 8:50:16