请输入您要查询的越南语单词:
单词
duy tu
释义
duy tu
保养 ; 维修 <保护修理, 保持正常状态。>
máy móc duy tu tốt, thì có thể kéo dài thời hạn sử dụng.
机器维修得好, 使用年限就能延长。
护养 ; 养护 <保养修理, 使建筑物、机器等维持良好状态。>
duy tu đường xá
护养公路
duy tu đường sá; bảo dưỡng đường sá
养护公路。
机修 <各种机器的维修。>
随便看
cây mẫu đơn
cây mẫu đơn đất
cây mận
cây mận gai
cây mận tía
cây mắc cỡ
cây mẹ
cây mồng tơi
cây mộc
cây mộc hương
cây mộc lan
cây mộc liên
cây mộc qua
cây mộc tê
cây mộc tặc
cây mỡ
cây mức
cây mừng quân
cây na
cây nam mộc hương
cây nam sâm
cây ngay không sợ chết đứng
cây ngay thì bóng cũng ngay
cây nghiến
cây nghể bà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/11 3:33:58