请输入您要查询的越南语单词:
单词
duy nhất
释义
duy nhất
单一 <只有一种。>
独 <一个。>
独家 <单独一家。>
独一无二 <没有相同的; 没有可以相比的。>
惟一 <只有一个; 独一无二。>
đây là biện pháp duy nhất có thể thực hiện được.
这是惟一可行的办法。
一次性 <只一次的, 不须或不做第二的。>
随便看
lấy có
lấy công chuộc tội
lấy cảm tình
lấy cảnh
lấy cắp
lấy cắp bản quyền
lấy cớ
lấy danh
lấy danh nghĩa
lấy dài bù ngắn
lấy dự bị
lấy giống
lấy gáo đong nước biển
lấy gì
lấy gùi bỏ ngọc
lấy gốc làm ngọn
lấy hay bỏ
lấy hung bạo thay hung bạo
lấy hàng đổi hàng
lấy hơn bù kém
lấy hạt
lấy hạt dẻ trong lò lửa
lấy hết sức
lấy không hết, dùng không cạn
lấy kinh nghiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 19:53:50