请输入您要查询的越南语单词:
单词
chuyển động cơ giới
释义
chuyển động cơ giới
机械运动 <物体之间或物体中各点之间相对位置改变的运动。机械运动是物质最简单、最基本的运动形式, 如机械运转、车辆行驶等。机械运动分为平动、转动、直线运动、曲线运动、匀速运动和变速运动。>
随便看
thi đi bộ
thi điền kinh
thi đua
thi đàn
thi đâu đậu đó
thi đình
thi đơn
thi đấu
thi đấu bán kết
thi đấu hữu nghị
thi đấu theo lời mời
thi đấu thể thao
thi đấu tranh giải
thi đấu vòng tròn
thi đấu điền kinh
thi đậu
thi đối kháng
thi đỗ
thi đợt hai
thiếc
thiếc già
thiếc hàn
thiếc lá
thiếc lọc
thiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 3:00:09