请输入您要查询的越南语单词:
单词
gửi tiền
释义
gửi tiền
汇兑 <银行或邮局根据汇款人的委托, 把款项汇交指定的收款人。>
汇款 <把款汇出。>
anh ấy đến bưu điện gửi tiền.
他到邮局汇款去了。 汇寄 <汇款; 寄钱。>
随便看
sửa sai
sửa sang
sửa sang tất cả
sửa soạn
sửa soạn hành lý
sửa soạn hành trang
sửa sắc đẹp
sửa thành
sửa tội
sửa văn
sửa án
sửa đi sửa lại
sửa đổi
sửa đổi bản án
sử biên niên
sử dụng
sử dụng bạo lực
sử dụng chung
sử dụng công nhân
sử gia
sử học
sử ký
sử liệu
sử lược
sử quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/6 0:08:45