请输入您要查询的越南语单词:
单词
gửi điện thông báo
释义
gửi điện thông báo
通电 <把宣布政治上某种主张的电报拍给有关方面, 同时公开发表。>
gửi điện thông báo cho cả nước
通电全国。
随便看
hội sư
hội Tam Hợp
hội thao
hội thi toàn quốc
hội thoại
hội thánh
hội thí
hội thương
hội thương mại
tai vách mạch rừng
tai vạ bất ngờ
tai vạ khó tránh
tai vạ lớn
tai vạ đến nơi
tai vị
Taiwan
tai ương
Tajikistan
Ta-lin
Tallahassee
Tallinn
ta-luy
ta lấy cái ta cần
tam
tam bành
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 3:35:43