请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩm sì sì
释义
ẩm sì sì
潮呼呼; 潮呼呼的; 湿淋淋的; 潮漉漉的。<微湿的样子。>
mưa mấy ngày trời liên tục, đồ đạc trong nhà cái gì cũng ẩm sì sì.
接连下了几天雨, 屋子里什么都是潮呼呼的。
随便看
có tiền mua tiên cũng được
cót két
có trai có gái
có tri thức hiểu lễ nghĩa
có triển vọng
có trong hồ sơ
có trong kho
có trách nhiệm
có trí tuệ
có trăm miệng cũng không biện bạch được
có trăng quên đèn
có trước có sau
có trật tự
có trọng điểm
có trời mới biết
có tuổi
có tài
có tài có tiếng
có tài có đức
có tài khống chế
có tài nhưng không gặp thời
có tài nhưng thành đạt muộn
có tài văn chương
có tài đức
có tác dụng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 7:25:13