请输入您要查询的越南语单词:
单词
ẩm sì sì
释义
ẩm sì sì
潮呼呼; 潮呼呼的; 湿淋淋的; 潮漉漉的。<微湿的样子。>
mưa mấy ngày trời liên tục, đồ đạc trong nhà cái gì cũng ẩm sì sì.
接连下了几天雨, 屋子里什么都是潮呼呼的。
随便看
Boise
Bolivia
bom
bom A
bom bay
Bom-bay
bom bi
bom cay
bom cháy
bom cô-ban
bom giờ
bom H
bom Hy-đrô
bom hẹn giờ
bom khinh khí
bom lửa
bom mù
bom Na-pan
bom nguyên tử
bom nơ-tron
bom nổ chậm
bom nổ dưới nước
bom truyền đơn
bom vi trùng
bom định giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 9:15:17