请输入您要查询的越南语单词:
单词
chột bụng
释义
chột bụng
水泻 <腹泻:由于肠道感染, 消化机能障碍引起的症状。大便稀薄或呈水状, 有的粪便带脓血、次数增多, 常兼有腹痛。也叫水泻。通称拉稀、泻肚或闹肚子。见〖腹泻〗。>
随便看
lâu lắc
lâu lắm
lâu lắm không gặp
lâu mau
lâu nay
lâu ngày
lâu ngày dài tháng
lâu ngày không gặp
cây nhân sâm
cây nhãn
cây nhót
cây nhương hà
cây nhọ nồi
cây nhội
cây nhục đậu khấu
cây niễng
cây non
cây náng
cây nê
cây nêu
cây nông nghiệp
cây nông nghiệp dài ngày
cây núc nác
cây nước
cây nấm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/20 17:55:29