请输入您要查询的越南语单词:
单词
tá khẩu
释义
tá khẩu
上神; 上坛; 降神 <指巫师假装神鬼附体, 借口胡言。>
随便看
in thành tập riêng
in thêm riêng
in thạch bản
in ti-pô
in tô-pi
in và phát hành
in xen màu
in-đen
In-đi
In-đi-e-nơ
in đá
in-đô
In-đô-nê-xi-a
in đỏ
in ảnh
in ấn
in ỉn
in ốp-sét
i-on
ion
i-on hoá
i-on âm
Iowa
I-ran
Iran
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 4:00:02