请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắt mờ
释义
mắt mờ
花眼 <老视眼的通称。>
昏花; 眩 <(眼光)模糊(多指老年人)。>
già cả mắt mờ
老眼昏花。
老眼昏花 <指老年人视力模糊。>
瞢 <目不明。>
随便看
giá đấu thầu
giá đậu nành
giá đậu xanh
giá đắt
giá đặc biệt
giá để bút
giá để hàng
giá để đồ
giá đỡ
giá đỡ nến
giá ống
giá ống nói
giá ổn định
giâm
giâm cành
giâm rễ
giâu gia
giây
giây giướng
giây lát
giây phút
giã
giã hội
giãi
giãi bày
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:32:35