请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắt mờ
释义
mắt mờ
花眼 <老视眼的通称。>
昏花; 眩 <(眼光)模糊(多指老年人)。>
già cả mắt mờ
老眼昏花。
老眼昏花 <指老年人视力模糊。>
瞢 <目不明。>
随便看
xà phòng thuốc
xà phòng thơm
xà-rông
xà treo
xà tích
xàu
xàu mặt
xà xẻo
xà ích
xà đôi
xà đơn
xá
xác
xác chết
xác chết cứng
xác chết trôi
xác chết vùng dậy
xác chết đói
xác chứng
xác cốt
xác cổ
xách
xá chi
xách theo
xách đèn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 13:00:57