请输入您要查询的越南语单词:
单词
xà phòng thuốc
释义
xà phòng thuốc
药皂 <用脂肪酸盐和石炭酸、来苏等化学药品制成的肥皂, 略有消毒作用。>
随便看
từ bỏ
từ bỏ chức vụ
từ bỏ thói quen xấu
từ châm
từ chương
từ chỉ số lượng
từ chỉ thời gian
từ chối
từ chối khéo
từ chối thì bất kính
từ chối tiếp khách
từ chủ đề
từ chức
từ chức ở ẩn
từ cú
từ căn
từ cổ
từ cổ chí kim
từ cực
từ dư
từ dưới lên trên
từ ghép
từ giã
từ hiếm dùng
từ hoá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 8:26:20