请输入您要查询的越南语单词:
单词
mẳn
释义
mẳn
细粒; 碎粒(指大米) 。
狭隘; 褊狭 <心胸、气量、见识等)局限在一个小范围里; 不宽广; 不宏大。>
随便看
hầm trú ẩn
hầm tầu
hầm tối
hầm đất
hầm để đá
hầm đứng
hầu
hầu bao
hầu bàn
hầu bóng
hầu chuyện
hầu cận
hầu gái
hầu hạ
hầu hết
hầu khoa
hầu kiện
hầu như
hầu non
hầu phòng
hầu quyền
hầu quốc
hầu thiếp
hầu toà
hầu tước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 12:04:32